Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "liên lạc" (1)

liên lạc
phát
Tiếng Anh Động từcontact
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "liên lạc" (4)

giữ liên lạc
phát
Tiếng Anh Cụm từkeep in touch
Từ vựng của tôi
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
Let’s keep in touch.
địa chỉ liên lạc
Tiếng Anh Danh từcontact address
Từ vựng của tôi
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
mất liên lạc
Tiếng Anh Cụm từLose contact
Từ vựng của tôi
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
The flight path of the MQ-4C UAV before losing contact.
hệ thống liên lạc
Tiếng Anh Cụm từCommunication system
Từ vựng của tôi
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
There were no significant changes to the aircraft's communication system.

format_quote Cụm từ "liên lạc" (6)

mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
My mother is waiting for my brother to contact me.
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
Let’s keep in touch.
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
The flight path of the MQ-4C UAV before losing contact.
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
The flight path of the MQ-4C UAV before losing contact.
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
There were no significant changes to the aircraft's communication system.